黴菌性眼炎
mi khuẩn tính nhãn viêm
Hán Việt: mi khuẩn tính nhãn viêm
Tổng quan
Cấu tạo: 黴 (mi) + 菌 (khuẩn) + 性 (tính) + 眼 (nhãn) + 炎 (viêm)
Hán Việt: mi khuẩn tính nhãn viêm
Cấu tạo: 黴 (mi) + 菌 (khuẩn) + 性 (tính) + 眼 (nhãn) + 炎 (viêm)