鼓勵外商增資

cổ lệ ngoại thương tăng tư

Hán Việt: cổ lệ ngoại thương tăng tư

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lệ) + (ngoại) + (thương) + (tăng) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓勵外商增資 ǔlì wàishāng zēngzī v.p. encourage foreign businessmen to increase investment