鼓吹破壞者 cổ xuy phá hoại giả Hán Việt: cổ xuy phá hoại giả Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吹 (xuy) + 破 (phá) + 壞 (hoại) + 者 (giả)Hán Việtcổ xuy phá hoại giảCấu tạo鼓 + 吹 + 破 + 壞 + 者 · cổ + xuy + phá + hoại + giả nghĩa thành phần: cổ + xuy + phá + hoại + giả