鼓吹種族論 gǔ chuī zhǒng zú lùn · cổ xuy chủng tộc luận Hán Việt: cổ xuy chủng tộc luận · Pinyin: gǔ chuī zhǒng zú lùn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吹 (xuy) + 種 (chủng) + 族 (tộc) + 論 (luận)Pinyingǔ chuī zhǒng zú lùnHán Việtcổ xuy chủng tộc luậnCấu tạo鼓 + 吹 + 種 + 族 + 論 · cổ + xuy + chủng + tộc + luận nghĩa thành phần: cổ + xuy + chủng + tộc + luận