鼓室乳突的 cổ thất nhũ đột đích Hán Việt: cổ thất nhũ đột đích Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 乳 (nhũ) + 突 (đột) + 的 (đích)Hán Việtcổ thất nhũ đột đíchCấu tạo鼓 + 室 + 乳 + 突 + 的 · cổ + thất + nhũ + đột + đích nghĩa thành phần: cổ + thất + nhũ + đột + đích