鼓室切開術
cổ thất thiết khai thuật
Hán Việt: cổ thất thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: cổ thất thiết khai thuật
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)