鼓室壓力計 cổ thất áp lực kế Hán Việt: cổ thất áp lực kế Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtcổ thất áp lực kếCấu tạo鼓 + 室 + 壓 + 力 + 計 · cổ + thất + áp + lực + kế nghĩa thành phần: cổ + thất + áp + lực + kế