鼓室成形術
cổ thất thành hình thuật
Hán Việt: cổ thất thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: cổ thất thành hình thuật
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)