鼓室硬化症
cổ thất ngạnh hóa chứng
Hán Việt: cổ thất ngạnh hóa chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 症 (chứng)
Hán Việt: cổ thất ngạnh hóa chứng
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 症 (chứng)