鼓着腮梆子 cổ trứ tai bang tử Hán Việt: cổ trứ tai bang tử Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 着 (trứ) + 腮 (tai) + 梆 (bang) + 子 (tử)Hán Việtcổ trứ tai bang tửCấu tạo鼓 + 着 + 腮 + 梆 + 子 · cổ + trứ + tai + bang + tử nghĩa thành phần: cổ + trứ + tai + bang + tử Nghĩa EngCihui 鼓著腮梆子 ǔzhe sāibāngzi v.p. <coll.> puff out the cheeks | ∼ chōngpàngzi put on airs; act big