鼓膜切除術 cổ mô thiết trừ thuật Hán Việt: cổ mô thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 膜 (mô) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtcổ mô thiết trừ thuậtCấu tạo鼓 + 膜 + 切 + 除 + 術 · cổ + mô + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: cổ + mô + thiết + trừ + thuật