鼓風機過濾器

gǔ fēng jī guò lǜ qì cổ phong ki quá lự khí

Hán Việt: cổ phong ki quá lự khí · Pinyin: gǔ fēng jī guò lǜ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phong) + (ki) + (quá) + (lự) + (khí)