鼠標器按鍵 shǔ biǎo qì àn jiàn · thử tiêu khí án kiện Hán Việt: thử tiêu khí án kiện · Pinyin: shǔ biǎo qì àn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 器 (khí) + 按 (án) + 鍵 (kiện)Pinyinshǔ biǎo qì àn jiànHán Việtthử tiêu khí án kiệnCấu tạo鼠 + 標 + 器 + 按 + 鍵 · thử + tiêu + khí + án + kiện nghĩa thành phần: thử + tiêu + khí + án + kiện