鼠竊狗偷

shǔ qiè gǒu tōu thử thiết cẩu thâu

Hán Việt: thử thiết cẩu thâu · Pinyin: shǔ qiè gǒu tōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thiết) + (cẩu) + (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象老鼠少量窃取,象狗钻油偷盗。指小偷小摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鼠窃狗盗"。 2.指男女之间不正当的行为。 3.比喻鬼祟卑鄙。 4.指委琐低劣。

Eng

  • Cihui 鼠竊狗偷 hǔqiègǒutōu f.e. 1. play petty tricks on the sly 2. petty thieves and small-time robbers

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

江洋大盗