鼠竊狗盜
thử thiết cẩu đạo
Hán Việt: thử thiết cẩu đạo · Pinyin: shǔ qiè gǒu dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象老鼠少量窃取,象狗钻油偷盗。指小偷小摸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻小偷小盗或小规模的抢掠骚扰。 2.指小股盗贼。
Eng
- Cihui 鼠竊狗盜 hǔqiègǒudào f.e. petty thieves and small-time robbers