鼻丁疙瘩兒

tị đinh ngật đáp nhi

Hán Việt: tị đinh ngật đáp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (đinh) + (ngật) + (đáp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼻丁疙瘩兒 ídinggēdar n. <coll.> nasal mucus