鼻塞測壓計 tị tắc trắc áp kế Hán Việt: tị tắc trắc áp kế Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 塞 (tắc) + 測 (trắc) + 壓 (áp) + 計 (kế)Hán Việttị tắc trắc áp kếCấu tạo鼻 + 塞 + 測 + 壓 + 計 · tị + tắc + trắc + áp + kế nghĩa thành phần: tị + tắc + trắc + áp + kế