鼻子朝天地 tị tử triêu thiên địa Hán Việt: tị tử triêu thiên địa Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 子 (tử) + 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 地 (địa)Hán Việttị tử triêu thiên địaCấu tạo鼻 + 子 + 朝 + 天 + 地 · tị + tử + triêu + thiên + địa nghĩa thành phần: tị + tử + triêu + thiên + địa