鼻甲切除器 tị giáp thiết trừ khí Hán Việt: tị giáp thiết trừ khí Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 甲 (giáp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việttị giáp thiết trừ khíCấu tạo鼻 + 甲 + 切 + 除 + 器 · tị + giáp + thiết + trừ + khí nghĩa thành phần: tị + giáp + thiết + trừ + khí