鼻甲切除術
tị giáp thiết trừ thuật
Hán Việt: tị giáp thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 鼻 (tị) + 甲 (giáp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tị giáp thiết trừ thuật
Cấu tạo: 鼻 (tị) + 甲 (giáp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)