鼻粘膜接種 tị niêm mô tiếp chủng Hán Việt: tị niêm mô tiếp chủng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)Hán Việttị niêm mô tiếp chủngCấu tạo鼻 + 粘 + 膜 + 接 + 種 · tị + niêm + mô + tiếp + chủng nghĩa thành phần: tị + niêm + mô + tiếp + chủng