鼻粘膜炎的 tị niêm mô viêm đích Hán Việt: tị niêm mô viêm đích Tổng quan (y học) chảy, viêm chảy Cấu tạo: 鼻 (tị) + 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 炎 (viêm) + 的 (đích)Hán Việttị niêm mô viêm đíchCấu tạo鼻 + 粘 + 膜 + 炎 + 的 · tị + niêm + mô + viêm + đích nghĩa thành phần: tị + niêm + mô + viêm + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) chảy, viêm chảy