鼻脣成形術
tị thần thành hình thuật
Hán Việt: tị thần thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 鼻 (tị) + 脣 (thần) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: tị thần thành hình thuật
Cấu tạo: 鼻 (tị) + 脣 (thần) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)