鼻腔溼度計 tị khang thấp độ kế Hán Việt: tị khang thấp độ kế Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 腔 (khang) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttị khang thấp độ kếCấu tạo鼻 + 腔 + 溼 + 度 + 計 · tị + khang + thấp + độ + kế nghĩa thành phần: tị + khang + thấp + độ + kế