鼻透照檢查 tị thấu chiếu kiểm tra Hán Việt: tị thấu chiếu kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việttị thấu chiếu kiểm traCấu tạo鼻 + 透 + 照 + 檢 + 查 · tị + thấu + chiếu + kiểm + tra nghĩa thành phần: tị + thấu + chiếu + kiểm + tra