鼻鼾如雷

bí hān rú léitị hãn như lôi

Hán Việt: tị hãn như lôi · Pinyin: bí hān rú léi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鼻息如雷"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鼾聲如雷聲一樣大。形容熟睡的樣子。如:「他這個人命好,一躺下去就鼻鼾如雷。」

Cấu tạo: 鼻 (tị) + 鼾 (hãn) + 如 (như) + 雷 (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngáy như sấm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼾聲如雷聲一樣大。形容熟睡的樣子。如:「他這個人命好,一躺下去就鼻鼾如雷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鼻息如雷"。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

目不交睫