鼻鼾如雷
tị hãn như lôi
Hán Việt: tị hãn như lôi · Pinyin: bí hān rú léi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼾聲如雷聲一樣大。形容熟睡的樣子。如:「他這個人命好,一躺下去就鼻鼾如雷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"鼻息如雷"。
Hán Việt: tị hãn như lôi · Pinyin: bí hān rú léi