齊打夯兒地

qí dǎ hāng r de

Pinyin: qí dǎ hāng r de

Tổng quan

đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

Cấu tạo: (tề) + (đả) + + (nhi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

Eng

  • CC-CEDICT in unison and with one voice (dialect)
  • Cihui in unison and with one voice (dialect)