齊柏林飛船

qí bó lín fēi chuán tề bách lâm phi thuyền

Hán Việt: tề bách lâm phi thuyền · Pinyin: qí bó lín fēi chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (bách) + (lâm) + (phi) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui zeppelin