齊格弗裡德 qí gé fú lǐ dé · tề cách phất lí đức Hán Việt: tề cách phất lí đức · Pinyin: qí gé fú lǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 格 (cách) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức)Pinyinqí gé fú lǐ déHán Việttề cách phất lí đứcCấu tạo齊 + 格 + 弗 + 裡 + 德 · tề + cách + phất + lí + đức nghĩa thành phần: tề + cách + phất + lí + đức