齊次多項式 qí cì duō xiàng shì · tề thứ đa hạng thức Hán Việt: tề thứ đa hạng thức · Pinyin: qí cì duō xiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 次 (thứ) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)Pinyinqí cì duō xiàng shìHán Việttề thứ đa hạng thứcCấu tạo齊 + 次 + 多 + 項 + 式 · tề + thứ + đa + hạng + thức nghĩa thành phần: tề + thứ + đa + hạng + thức