齏黍 tê thử Hán Việt: tê thử Tổng quan Cấu tạo: 齑 (tê) + 黍 (thử)Hán Việttê thửCấu tạo齑 + 黍 · tê + thử nghĩa thành phần: tê + thử Từ liên quan Gần nghĩa黍子 · 黍禾 · 黍鹀 · 齑粉 · 黍离麦秀 · 黍油麦秀 · 黍丝 · 黍尺