齊奧塞斯庫 qí ào sāi sī kù · tề áo tắc tư khố Hán Việt: tề áo tắc tư khố · Pinyin: qí ào sāi sī kù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 斯 (tư) + 庫 (khố)Pinyinqí ào sāi sī kùHán Việttề áo tắc tư khốCấu tạo齊 + 奧 + 塞 + 斯 + 庫 · tề + áo + tắc + tư + khố nghĩa thành phần: tề + áo + tắc + tư + khố