齊姆良斯剋 qí mǔ liáng sī kè · tề mỗ lương tư khắc Hán Việt: tề mỗ lương tư khắc · Pinyin: qí mǔ liáng sī kè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 姆 (mỗ) + 良 (lương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyinqí mǔ liáng sī kèHán Việttề mỗ lương tư khắcCấu tạo齊 + 姆 + 良 + 斯 + 剋 · tề + mỗ + lương + tư + khắc nghĩa thành phần: tề + mỗ + lương + tư + khắc