齊心協力地 tề tâm hiệp lực địa Hán Việt: tề tâm hiệp lực địa Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 心 (tâm) + 協 (hiệp) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việttề tâm hiệp lực địaCấu tạo齊 + 心 + 協 + 力 + 地 · tề + tâm + hiệp + lực + địa nghĩa thành phần: tề + tâm + hiệp + lực + địa