齊相御之妻 qí xiāng yù zhī qī · tề tương ngự chi thê Hán Việt: tề tương ngự chi thê · Pinyin: qí xiāng yù zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 相 (tương) + 御 (ngự) + 之 (chi) + 妻 (thê)Pinyinqí xiāng yù zhī qīHán Việttề tương ngự chi thêCấu tạo齊 + 相 + 御 + 之 + 妻 · tề + tương + ngự + chi + thê nghĩa thành phần: tề + tương + ngự + chi + thê