齊納二級管 qí nà èr jí guǎn · tề nạp nhị cấp quản Hán Việt: tề nạp nhị cấp quản · Pinyin: qí nà èr jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 納 (nạp) + 二 (nhị) + 級 (cấp) + 管 (quản)Pinyinqí nà èr jí guǎnHán Việttề nạp nhị cấp quảnCấu tạo齊 + 納 + 二 + 級 + 管 · tề + nạp + nhị + cấp + quản nghĩa thành phần: tề + nạp + nhị + cấp + quản