齒條千斤頂

chǐ tiáo qiān jīn dǐng xỉ điều thiên cân đính

Hán Việt: xỉ điều thiên cân đính · Pinyin: chǐ tiáo qiān jīn dǐng

Tổng quan

kích thanh răng và bánh răng

Cấu tạo: (xỉ) + (điều) + (thiên) + (cân) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thanh răng và bánh răng

Eng

  • CC-CEDICT rack and pinion jack
  • Cihui rack and pinion jack