齒爪鳥蝨科 xỉ trảo điểu sắt khoa Hán Việt: xỉ trảo điểu sắt khoa Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 爪 (trảo) + 鳥 (điểu) + 蝨 (sắt) + 科 (khoa)Hán Việtxỉ trảo điểu sắt khoaCấu tạo齒 + 爪 + 鳥 + 蝨 + 科 · xỉ + trảo + điểu + sắt + khoa nghĩa thành phần: xỉ + trảo + điểu + sắt + khoa