齒齦無擦通音
xỉ ngân vô sát thông âm
Hán Việt: xỉ ngân vô sát thông âm · Pinyin: chǐ kěn wú cā tōng yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 齦 (ngân) + 無 (vô) + 擦 (sát) + 通 (thông) + 音 (âm)
Hán Việt: xỉ ngân vô sát thông âm · Pinyin: chǐ kěn wú cā tōng yīn
Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 齦 (ngân) + 無 (vô) + 擦 (sát) + 通 (thông) + 音 (âm)