齷齪的房間 ác xúc đích phòng gian Hán Việt: ác xúc đích phòng gian Tổng quan Cấu tạo: 齷 (ác) + 齪 (xúc) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtác xúc đích phòng gianCấu tạo齷 + 齪 + 的 + 房 + 間 · ác + xúc + đích + phòng + gian nghĩa thành phần: ác + xúc + đích + phòng + gian