龙山落帽风 long san lạc mạo phong Hán Việt: long san lạc mạo phong Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 山 (san) + 落 (lạc) + 帽 (mạo) + 风 (phong)Hán Việtlong san lạc mạo phongCấu tạo龙 + 山 + 落 + 帽 + 风 · long + san + lạc + mạo + phong nghĩa thành phần: long + san + lạc + mạo + phong