龍門起重機 long môn khởi trọng ki Hán Việt: long môn khởi trọng ki Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Hán Việtlong môn khởi trọng kiCấu tạo龍 + 門 + 起 + 重 + 機 · long + môn + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: long + môn + khởi + trọng + ki Nghĩa EngCihui 龍門起重機 óngmén qǐzhòngjī n. <mach.> gantry crane M:⁴zuò/¹jià