龐巴迪運輸 páng bā dí yùn shū · bàng ba địch vận thâu Hán Việt: bàng ba địch vận thâu · Pinyin: páng bā dí yùn shū Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 巴 (ba) + 迪 (địch) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Pinyinpáng bā dí yùn shūHán Việtbàng ba địch vận thâuCấu tạo龐 + 巴 + 迪 + 運 + 輸 · bàng + ba + địch + vận + thâu nghĩa thành phần: bàng + ba + địch + vận + thâu