龐然大物

páng rán dà wù bàng nhiên đại vật

Hán Việt: bàng nhiên đại vật · Pinyin: páng rán dà wù

Tổng quan

(thành ngữ) quái vật khổng lồ | vật to lớn

Cấu tạo: (bàng) + (nhiên) + (đại) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) quái vật khổng lồ | vật to lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體積巨大的東西。《浮生六記.卷二.閒情記趣》:「一日見二蟲鬥草間,觀之正濃,忽有龐然大物,拔山倒樹而來,蓋一癩蝦蟆也。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) huge object; colossus
  • Cihui 龐然大物 ángrándàwù f.e. colossus; giant

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

娇小玲珑 · 小巧玲珑