龔古爾文學獎

gōng gǔ ěr wén xué jiǎng cung cổ nhĩ văn học tưởng

Hán Việt: cung cổ nhĩ văn học tưởng · Pinyin: gōng gǔ ěr wén xué jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cổ) + (nhĩ) + (văn) + (học) + (tưởng)