龙凤胎

lóng fèng tāilong phượng thai

Hán Việt: long phượng thai · Pinyin: lóng fèng tāi

Tổng quan

sinh đôi khác giới tính

新华 · Tân Hoa Đại lục

指一男一女的双胞胎。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh đôi khác giới
  • Tần suất từ sinh đôi khác giới tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一男一女的双胞胎。

Eng

  • Cihui twins of mixed sex
  • Tần suất từ twins of mixed sex

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙凤区 · 龙凤呈祥 · 龍鳳 · 龙凤 · 龍鳳團 · 龍鳳地 · 龍鳳帖 · 龍鳳舸