龙圩

lóng xūlong vu

Hán Việt: long vu · Pinyin: lóng xū

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【龍圩・龙圩】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 龍圩區, 龙圩区[lóngxūqū]"]]]}]

Cấu tạo: 龍 (long) + 圩 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 龍圩區; 龙圩区[Long2 xu1 Qu1]
  • Tần suất từ see 龍圩區, 龙圩区[Long2 xu1 Qu1]

Eng

  • Cihui see 龍圩區; 龙圩区
  • Tần suất từ see 龍圩區, 龙圩区[Long2 xu1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙圩区 · 圩场 · 圩垸 · 圩場 · 圩子 · 圩田 · 龍勝 · 龍天