龍頭開關員
long đầu khai quan viên
Hán Việt: long đầu khai quan viên
Tổng quan
người trông nom việc mở máy nước (trong thành phố)
Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 開 (khai) + 關 (quan) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui người trông nom việc mở máy nước (trong thành phố)