龙头开关员

long đầu khai quan viên

Hán Việt: long đầu khai quan viên

Tổng quan

người trông nom việc mở máy nước (trong thành phố)

Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 開 (khai) + 關 (quan) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quản lý nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙头蛇尾 · 龍頭蛇尾 · 龙头企业 · 龙头老大 · 龍頭屬老成 · 龙头属老成 · 龙头锥体塞 · 龙头锯角