龍驤虎步

lóng xiāng hǔ bù long tương hổ bộ

Hán Việt: long tương hổ bộ · Pinyin: lóng xiāng hǔ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tương) + (hổ) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙:高大的马,古称八尺以上的马为龙;骧:马高扬着头的样子。象龙马昂首,如老虎迈步。形容气慨威武雄壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 龙高大的马,古称八尺以上的马为龙;骧马高扬着头的样子。象龙马昂首,如老虎迈步。形容气慨威武雄壮。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) powerful and imposing demeanor
  • Cihui (idiom) powerful and imposing demeanor

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

文质彬彬