龜頭成形術
quy đầu thành hình thuật
Hán Việt: quy đầu thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 龜 (quy) + 頭 (đầu) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: quy đầu thành hình thuật
Cấu tạo: 龜 (quy) + 頭 (đầu) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)